Sắp xếp và Lọc
38 Thiết bị
Xóa tất cả
Sắp xếp theo:
Recommend
Mới nhất
Phổ biến nhất
Sắp xếp và Lọc
Xóa tất cả
Sắp xếp theo: Recommend
Recommend
Mới nhất
Phổ biến nhất
Theo Nhu Cầu
Nhiều hơn
Theo Dòng
Nhiều hơn
Card đồ họa
Nhiều hơn
Kích thước màn hình
Nhiều hơn
Tấm nền màn hình
Nhiều hơn
Bộ nhớ (RAM)
Nhiều hơn
Dung lượng ổ cứng
Nhiều hơn
Cổng kết nối
Nhiều hơn
Pin
Nhiều hơn
Kết nối
Nhiều hơn
Vi xử lý
Nhiều hơn
Mở rộng tất cả
Hủy bỏ
Chấp thuận
Quay trở lại bộ lọc
New
ROG Strix G17  G713QR-HG072T
ROG Strix G17  G713QR-HG072T

ROG Strix G17
G713QR-HG072T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 17.3"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Strix G17  G713QM-K4183T
ROG Strix G17  G713QM-K4183T

ROG Strix G17
G713QM-K4183T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Strix SCAR 17  G733QS-HG021T
ROG Strix SCAR 17  G733QS-HG021T

ROG Strix SCAR 17
G733QS-HG021T

  • GeForce RTX™ 3080 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 17.3"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Strix G15  G513QM-HF295T
ROG Strix G15  G513QM-HF295T

ROG Strix G15
G513QM-HF295T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Strix G15  G513QE-HN010T
ROG Strix G15  G513QE-HN010T

ROG Strix G15
G513QE-HN010T

  • GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Strix G15  G513QC-HN015T
ROG Strix G15  G513QC-HN015T

ROG Strix G15
G513QC-HN015T

  • GeForce® RTX 3050
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G533QR-HF113T
ROG Strix SCAR 15  G533QR-HF113T

ROG Strix SCAR 15
G533QR-HF113T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G533QR-HQ081T
ROG Strix SCAR 15  G533QR-HQ081T

ROG Strix SCAR 15
G533QR-HQ081T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HF089T
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HF089T

ROG Strix SCAR 15
G533QM-HF089T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HQ054T
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HQ054T

ROG Strix SCAR 15
G533QM-HQ054T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HQ074T
ROG Strix SCAR 15  G533QM-HQ074T

ROG Strix SCAR 15
G533QM-HQ074T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G17  G712L-UEV075T
ROG Strix G17  G712L-UEV075T

ROG Strix G17
G712L-UEV075T

  • GeForce GTX 1660Ti
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G17  G712L-VEV055T
ROG Strix G17  G712L-VEV055T

ROG Strix G17
G712L-VEV055T

  • GeForce RTX™ 2060
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G15  G512L-UHN145T
ROG Strix G15  G512L-UHN145T

ROG Strix G15
G512L-UHN145T

  • GeForce GTX 1660Ti
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 15  G532L-VAZ044T
ROG Strix SCAR 15  G532L-VAZ044T

ROG Strix SCAR 15
G532L-VAZ044T

  • GeForce RTX™ 2060
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G15  G512L-WAZ114T
ROG Strix G15  G512L-WAZ114T

ROG Strix G15
G512L-WAZ114T

  • GeForce RTX™ 2070
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix SCAR 17  G732L-WSHG065T
ROG Strix SCAR 17  G732L-WSHG065T

ROG Strix SCAR 17
G732L-WSHG065T

  • GeForce RTX™ 2070 SUPER
  • Windows 10 Home
  • 10th Gen Intel® Core™ i7
  • 17.3"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G  G731GT-H7114T
ROG Strix G  G731GT-H7114T

ROG Strix G
G731GT-H7114T

  • GeForce® GTX 1650
  • Windows 10 Home
  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 9
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G  G731-VEV082T
ROG Strix G  G731-VEV082T

ROG Strix G
G731-VEV082T

  • GeForce RTX™ 2060
  • Windows 10 Home
  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 9
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Strix G  G731-VEV089T
ROG Strix G  G731-VEV089T

ROG Strix G
G731-VEV089T

  • GeForce RTX™ 2060
  • Windows 10 Home
  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 9
  • 17.3"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
comparison icon
Compare (0)
Máy Tính Xách Tay
Chơi Game