Tìm kiếm sự kết hợp hoàn hảo của bạn
So sánh tối đa 4 sản phẩm
Compare details
Download pdf
Copy link
Chuẩn Bus
PCI Express 4.0
PCI Express 4.0
Đầu nối nguồn
1 x 8-pin
1 x 8-pin
Khe cắm
2 khe cắm
2,7 Khe
Bộ nhớ
8GB GDDR6
8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ
128-bit
256-bit
Tốc độ bộ nhớ
14 Gbps
14 Gbps
Giao diện
Có x 1 (HDMI 2.1), 3 cổng Displayport 1.4a, Hỗ trợ chuẩn HDCP (2.3)
2 cổng HDMI 2.1, 3 cổng Displayport 1.4a, Hỗ trợ chuẩn HDCP (2.3)
Phần mềm
ASUS GPU Tweak II & Trình điều khiển GeForce Game Ready & trình điều khiển Studio: Vui lòng tải về tất cả những phần mềm này từ trang web hỗ trợ.
ASUS GPU Tweak II & Trình điều khiển GeForce Game Ready & trình điều khiển Studio: Vui lòng tải về tất cả những phần mềm này từ trang web hỗ trợ.
Hỗ trợ NVlink/ Crossfire
Không
Không
Kích thước
200 x 123 x 38 mm
7.87 x 4.84 x 1.496 inch
7.87 x 4.84 x 1.496 inch
10.56 " x 5.35 " x 2.05 " Inch
26.9 x 13.6 x 5.2 Centimeter
26.9 x 13.6 x 5.2 Centimeter
Ghi chú
* Đề xuất công suất của chúng tôi dựa trên cấu hình hệ thống CPU và GPU được ép xung hoàn toàn. Để có đề xuất phù hợp hơn, vui lòng sử dụng tính năng “Chọn theo công suất” trên trang sản phẩm PSU của chúng tôi: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html
* Our wattage recommendation is based on a fully overclocked GPU and CPU system configuration. For a more tailored suggestion, please use the “Choose By Wattage” feature on our PSU product page: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html
* Our wattage recommendation is based on a fully overclocked GPU and CPU system configuration. For a more tailored suggestion, please use the “Choose By Wattage” feature on our PSU product page: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html
* Our wattage recommendation is based on a fully overclocked GPU and CPU system configuration. For a more tailored suggestion, please use the “Choose By Wattage” feature on our PSU product page: https://rog.asus.com/event/PSU/ASUS-Power-Supply-Units/index.html
OpenGL
OpenGL®4.6
OpenGL®4.6
Lõi CUDA
2560
4864
Xung nhân
OC mode : 1852 MHz (Boost Clock)
Gaming mode : 1822 MHz (Boost Clock)
Chế độ OC : 1852 MHz (Xung tăng cường)
Chế độ Chơi Game : 1822 MHz (Xung tăng cường)
Gaming mode : 1822 MHz (Boost Clock)
Chế độ OC : 1852 MHz (Xung tăng cường)
Chế độ Chơi Game : 1822 MHz (Xung tăng cường)
OC Mode - 1740 MHz (Boost Clock)
Gaming Mode - 1710 MHz (Boost Clock)
Gaming Mode - 1710 MHz (Boost Clock)
Phụ kiện
1 x thẻ sưu tập
1 x Tài liệu Hướng dẫn thiết lập nhanh
1 x Collection card
1 x Speedsetup Manual
1 x Tài liệu Hướng dẫn thiết lập nhanh
1 x Collection card
1 x Speedsetup Manual
1 x Collection card
1 x Speedsetup manual
1 x Speedsetup manual
Độ phân giải
Độ phân giải Kỹ thuật Số Tối đa 7680 x 4320
Độ phân giải Kỹ thuật Số Tối đa 7680 x 4320
Engine đồ họa
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050
NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 TI
PSU khuyến cáo
450W
750W
Hỗ trợ hiển thị tối đa
4
4