Tìm kiếm sự kết hợp hoàn hảo của bạn

So sánh tối đa 4 sản phẩm

Compare details

Download pdf

Nguồn điện

"Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A"
Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra : 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
AC Input : 110V~240V(50~60Hz)
DC Output : 19 V with max. 1.75 A current

Tăng tốc

Công nghệ MIMO
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: standard-based and universal
20/40/80/160 MHz bandwidth
* The 160MHz bandwidth may be unavailable in the 5GHz band in some regions / countries due to regulatory restrictions.
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access - Truy cập nhiều phân chia tần số trực giao)
Tạo chùm tia: đa năng và theo tiêu chuẩn
Băng thông 20/40/80/160 MHz

AiProtection

Bảo mật AiProtection cơ bản, Chặn trang web độc hại, Ngăn ngừa và chặn thiết bị bị nhiễm virus
• Router Security Assessment, • Malicious Site Blocking, • Two-Way IPS, • Infected Device Prevention and Blocking

Phân khúc sản phẩm

AX1800 hiệu suất AX tối ưu : 1201 Mbps+ 574 Mbps
AX6100 ultimate AX performance : 400 Mbps+ 867 Mbps+ 4804 Mbps

Mạng không dây

UTF-8 SSID, WiFi MAC Address Filter, Tối đa bộ lọc MAC :64, Wireless Scheduler, Airtime Fairness, RADIUS Client, Universal Beamforming, Explicit Beamforming

Memory

256 MB Flash, 256 MB RAM
256 MB Flash, 512 MB RAM

Antenna

Ăng-ten hai băng tần tích hợp x 2
Gắn Ngoài Ăng-ten x 4, Anten trong x 2
External antenna x 4, Internal antenna X 2

WAN

Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP tự động, IP tĩnh, Có, Có, DMZ, DDNS, IP tự động, IP tĩnh, PPPoE(hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP tự động, IP tĩnh
PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP, Dual WAN, WAN Aggregation, 3G / 4G LTE dongle, Port forwarding, Quy tắc chuyển tiếp cổng tối đa :64, Port triggering, Tối đa các quy tắc kích hoạt :32, DMZ, DDNS, NAT Passthrough : IP tự động, IP tĩnh, PPPoE(hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
Automatic IP, Static IP, PPPoE(MPPE supported), PPTP, L2TP

Chuẩn mạng

IPv6
IPv4
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 4 (802.11n)
IEEE 802.11g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11a
IPv6
IPv4
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 4 (802.11n)
IEEE 802.11g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11a

Phát/Thu

5 GHz 2 x 2
2,4 GHz 2 x 2
Công nghệ MIMO
5 GHz-2 4 x 4
5 GHz-1 2 x 2
2,4 GHz 2 x 2

Gói đi kèm

‧Router (XD4R)
‧Nốt (XD4N)
‧Cáp mạng RJ45
‧Bộ chuyển đổi điện
‧Hướng dẫn sử dụng
‧Phiếu bảo hành
RJ-45 Cable x1
Power Adapter x1
QSG x1
Warranty Card x1
RT-AX92U x1
Cáp RJ-45 x1
Bộ điều hợp nguồn x1
QSG x1
Thẻ Bảo hành x1
RT-AX92U x1

Không dây

UTF-8 SSID

Kích thước sản phẩm có ăng ten (Dài*Rộng*Cao) mm

90 x 90 x 80 mm

Trọng lượng sản phẩm (g)

295 g
651

Kiểm soát lưu lượng

Có, Có, Có, Quy tắc cho QoS tối đa :32, Có, Có, Có
Adaptive QoS, • Bandwidth Monitor, • Bandwidth Limiter, Tinh chỉnh giới hạn băng thông tối đa :32, Traffic Monitor, • Real-time Traffic Monitor, • Wired Traffic Monitor, • Wireless Traffic Monitor, Traffic Analyzer, Phân tích lưu lượng theo thời gian :Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng
Daily, Weekly, Monthly, • Website History

Tên mẫu

XD4 (W-3-PK)
XD4 (B-2-PK)

AiMesh

AiMesh, Bộ định tuyến chính AiMesh, Nút AiMesh
AiMesh, • Primary AiMesh Router, • AiMesh Node

Các cổng

1 x Cổng WAN/LAN RJ45 tốc độ Gigabits BaseT, 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4
USB 2.0 x 1
USB 3.0 x 1
RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 4
USB 2.0 x 1
USB 3.0 x 1

Kích thước sản phẩm

155X155X52.6

Kiểm soát Trẻ nhỏ

Kiểm soát Trẻ nhỏ, Có
"Allow you to block access to unwanted websites and apps.", Customized Internet Schedule

Đèn LED chỉ báo

Nguồn x 1
Power x 1
Wi-Fi x 3
WAN x 1
LAN x 1
Nguồn x 1
Wi-Fi x 3
WAN x 1
LAN x 1

Nút bấm

Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset)
WPS Button, Reset Button, Power Button
Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset), Nút tắt/ mở nguồn

An ninh

AiProtection, WPA3-Personal, WPA2-Personal, WPA-Personal, WPA-Enterprise , WPA2-Enterprise , WPS support
WPA3-Personal, WPA2-Personal, WPA-Personal, WPA-Enterprise , WPA2-Enterprise , WPS hỗ trợ, WPS, Let's Encrypt, SSH, Firewall, • Bộ lọc từ khóa tường lửa tối đa :64, • Bộ lọc dịch vụ mạng tường lửa tối đa :32, • Bô lọc URL tường lửa tối đa :64

Security

WPA3-Personal, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise, Hỗ trợ WPS, WPS, Let's Encrypt

Lưu ý

Bộ 3 gồm router*1+node*2
Bộ 2 gồm router*1+node*1
Bộ 1 gồm router*1
Nội dung có thể khác nhau ở tùy khu vực và bộ sản phẩm.

Mạng Khách

"The Guest Network provides Internet connection for guests but restricts access to your local network.", • Tối ưu Quy tắc mạng Guest :2.4GHz x2, 5GHz-1 x2,5GHz-2 x4, Guest Network Connection Time Limit, Mã hóa mạng Guest :Open system, WPA/WPA2-Personal
Hệ thống mở, WPA/WPA2-Personal

Ứng dụng USB

Tập tin hệ thống :FS_Tuxera_HFS+,FS_Tuxera_NTFS,FS_Tuxera_vFAT,FS_ext2,FS_ext3,FS_ext4, Safely Remove Disk, AiCloud, Download Master, AiDisk, Media Server, Time Machine, Samba Server, FTP Server, Shared Folder Privileges

Game

Tăng tốc trò chơi / Tăng tốc mạng, Có

Tần số hoạt động

2.4 G Hz / 5 GHz
2.4G Hz, 5 GHz-1, 5 GHz-2

Tốc độ dữ liệu

WiFi 6 (802.11ax) (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps
WiFi 5 (802.11ac) : tối đa 867 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11a : tối đa 54 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
802.11ax (5GHz) : tối đa 4804 Mbps
802.11n TurboQAM : tối đa 400 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps

Quản trị

Có, Công cụ chẩn đoán, Hệ thống phản hồi, Nhật ký hệ thống
Configuration Backup and Restore, Diagnosis tools, Feedback System, System Log

Ứng dụng Router

Ứng dụng ASUS Router

Bộ vi xử lý

Bộ vi xử lý lõi kép 1.8 GHz
1.8 GHz dual-core processor

LAN

Có, IGMP snooping, IPTV, Có, Quy tắc cài đặt địa chỉ IP tối đa theo cách thủ công :64, Kích hoạt bằng LAN (WOL)
DHCP Server, IGMP Snooping, IPTV, LAN Link Aggregation, Manually Assign IP Address, Quy tắc cài đặt địa chỉ IP tối đa theo cách thủ công :64, Wake on LAN (WOL)

Guest Network

Guest Network, • Maximum Guest Network Rule : 9, Có

Chế độ hoạt động

Accesspoint, AiMeshnode, Mediabridge, Repeater, Router
    • The actual      transfer speed of USB 3.0, 3.1, 3.2, and/or Type-C will vary depending on many      factors including the processing speed of the host device, file attributes and      other factors related to system configuration and your operating environment.
    • Actual data throughput and WiFi coverage will vary from network conditions and environmental factors, including the volume of network traffic, building material and construction, and network overhead, result in lower actual data throughput and wireless coverage.
    • Quoted network speeds and bandwidth based on current IEEE 802.11ac specifications. Actual performance may be affected by network and service provider factors, interface type, and other conditions. Connected devices must be 802.11ac-compatible for best results.
    • WPA / WPA2 doanh nghiệp chỉ khả dụng trên một bộ định tuyến, không khả dụng ở chế độ AiMesh.