Tìm kiếm sự kết hợp hoàn hảo của bạn
So sánh tối đa 4 sản phẩm
Compare details
Download pdf
Copy link
Nguồn điện
Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5A
AC Input : 100V~240V(50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 1.5A current
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5A
AC Input : 100V~240V(50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 1.5A current
"Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A"
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5 A"
Tăng tốc
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: standard-based and universal
1024-QAM high data rate
20/40/80 MHz bandwidth
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: dựa trên tiêu chuẩn và phổ quát
Tốc độ dữ liệu cao 1024-QAM
Băng thông 20/40/80 MHz
Beamforming: standard-based and universal
1024-QAM high data rate
20/40/80 MHz bandwidth
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: dựa trên tiêu chuẩn và phổ quát
Tốc độ dữ liệu cao 1024-QAM
Băng thông 20/40/80 MHz
Công nghệ MIMO
AiProtection
• Malicious Site Blocking, • Infected Device Prevention and Blocking
Bảo mật AiProtection cơ bản, Chặn trang web độc hại, Ngăn ngừa và chặn thiết bị bị nhiễm virus
Phân khúc sản phẩm
AX1800 - hiệu suất AX tột đỉnh : 1201 Mbps+ 574 Mbps
AX1800 hiệu suất AX tối ưu : 1201 Mbps+ 574 Mbps
Mạng không dây
UTF-8 SSID, WiFi MAC Address Filter, Wireless Scheduler, Airtime Fairness, RADIUS Client, Universal Beamforming, Explicit Beamforming
Memory
128 MB Flash
256 MB RAM
256 MB RAM
256 MB Flash, 256 MB RAM
Antenna
Ex-antennas*4
Ăng-ten hai băng tần tích hợp x 2
WAN
Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP động, IP tĩnh
PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP, Dual WAN, 3G / 4G LTE dongle, Port triggering, DMZ, DDNS
PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP, Dual WAN, 3G / 4G LTE dongle, Port triggering, DMZ, DDNS
Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP tự động, IP tĩnh, Có, Có, DMZ, DDNS, IP tự động, IP tĩnh, PPPoE(hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
Chuẩn mạng
IPv6
IPv4
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 4 (802.11n)
IEEE 802.11g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11a
IPv4
WiFi 6 (802.11ax)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 4 (802.11n)
IEEE 802.11g
IEEE 802.11b
IEEE 802.11a
IPv6IPv4WiFi 6 (802.11ax)WiFi 5 (802.11ac)WiFi 4 (802.11n)IEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11a
Phát/Thu
5GHz 2x2
2,4 GHz 2 x 2
2,4 GHz 2 x 2
5 GHz 2 x 22,4 GHz 2 x 2Công nghệ MIMO
Gói đi kèm
RT-AX53U
RJ45 x1
Adapter x1
QSG x1
Warranty Card x1
RJ45 x1
Adapter x1
QSG x1
Warranty Card x1
‧Router (XD4R)
‧Nốt (XD4N)
‧Cáp mạng RJ45
‧Bộ chuyển đổi điện
‧Hướng dẫn sử dụng
‧Phiếu bảo hành
‧Nốt (XD4N)
‧Cáp mạng RJ45
‧Bộ chuyển đổi điện
‧Hướng dẫn sử dụng
‧Phiếu bảo hành
Không dây
UTF-8 SSID
Kích thước sản phẩm có ăng ten (Dài*Rộng*Cao) mm
90 x 90 x 80 mm
Trọng lượng sản phẩm (g)
346g
295 g
Kiểm soát lưu lượng
• Bandwidth Limiter, Traditional QoS, Traffic Monitor, • Real-time Traffic Monitor, • Wired Traffic Monitor, • Wireless Traffic Monitor
Có, Có, Có, Quy tắc cho QoS tối đa :32, Có, Có, Có
Tên mẫu
XD4 (W-3-PK)XD4 (B-2-PK)
AiMesh
AiMesh, • Primary AiMesh Router, • AiMesh Node
AiMesh, Bộ định tuyến chính AiMesh, Nút AiMesh
Các cổng
RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3,USB Port x1
RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 3,Cổng USB x1
RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 3,Cổng USB x1
1 x Cổng WAN/LAN RJ45 tốc độ Gigabits BaseT, 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng LAN
Kích thước sản phẩm
190 x 126 x 45 mm
Kiểm soát Trẻ nhỏ
Customized Internet Schedule
Kiểm soát Trẻ nhỏ, Có
Đèn LED chỉ báo
Power x 1
2.4G x 1
5G x 1
LAN x 3
WAN x 1
USBX1
Nguồn x 1
2.4G x 1
5G x 1
LAN x 3
WAN x 1
USBX1
2.4G x 1
5G x 1
LAN x 3
WAN x 1
USBX1
Nguồn x 1
2.4G x 1
5G x 1
LAN x 3
WAN x 1
USBX1
Nguồn x 1
Nút bấm
WPS Button, Reset Button, Power Switch
Nút WPS, Nút Reset, Công tắc nguồn
Nút WPS, Nút Reset, Công tắc nguồn
Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset)
An ninh
Open system, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise, WPA3-Personal, WPS
Security
WPA3-Personal, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise, Hỗ trợ WPS, WPS, Let's Encrypt
Lưu ý
Bộ 3 gồm router*1+node*2
Bộ 2 gồm router*1+node*1
Bộ 1 gồm router*1
Nội dung có thể khác nhau ở tùy khu vực và bộ sản phẩm.
Bộ 2 gồm router*1+node*1
Bộ 1 gồm router*1
Nội dung có thể khác nhau ở tùy khu vực và bộ sản phẩm.
Mạng Khách
"The Guest Network provides Internet connection for guests but restricts access to your local network."
Ứng dụng USB
Safely Remove Disk, Download Master, AiDisk, Media Server, Samba Server, FTP Server, Shared Folder Privileges
Tần số hoạt động
2.4G Hz / 5 GHz
2.4 G Hz / 5 GHz
Tốc độ dữ liệu
802.11ax (5GHz) : tối đa 1201 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps
WiFi 5 (802.11ac) : tối đa 867 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11a : tối đa 54 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (2.4GHz) : tối đa 574 Mbps
WiFi 5 (802.11ac) : tối đa 867 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11a : tối đa 54 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (5GHz) : tối đa 1201 MbpsWiFi 6 (802.11ax) (2.4GHz) : tối đa 574 MbpsWiFi 5 (802.11ac) : tối đa 867 MbpsWiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps802.11g : tối đa 54 Mbps802.11b : tối đa 11 Mbps802.11a : tối đa 54 Mbps
Quản trị
Configuration Backup and Restore, Diagnosis tools, Feedback System, System Log
Có, Công cụ chẩn đoán, Hệ thống phản hồi, Nhật ký hệ thống
Bộ vi xử lý
Dual-core (4 VPE)
Ứng dụng Router
Ứng dụng ASUS Router
LAN
DHCP Server, IGMP Snooping, IPTV, Manually Assign IP Address, Wake on LAN (WOL)
Có, IGMP snooping, IPTV, Có, Quy tắc cài đặt địa chỉ IP tối đa theo cách thủ công :64, Kích hoạt bằng LAN (WOL)
Chế độ hoạt động
Access Point, Media Bridge, Repeater, Router
Guest Network
Guest Network, • Maximum Guest Network Rule : 9, Có
- The actual transfer speed of USB 3.0, 3.1, 3.2, and/or Type-C will vary depending on many factors including the processing speed of the host device, file attributes and other factors related to system configuration and your operating environment.
- Actual data throughput and WiFi coverage will vary from network conditions and environmental factors, including the volume of network traffic, building material and construction, and network overhead, result in lower actual data throughput and wireless coverage.
- Quoted network speeds and bandwidth based on current IEEE 802.11ac specifications. Actual performance may be affected by network and service provider factors, interface type, and other conditions. Connected devices must be 802.11ac-compatible for best results.
- WPA / WPA2 doanh nghiệp chỉ khả dụng trên một bộ định tuyến, không khả dụng ở chế độ AiMesh.
