Sắp xếp và Lọc
33 Thiết bị
Xóa tất cả
Sắp xếp theo:
Recommend
Mới nhất
Phổ biến nhất
Sắp xếp và Lọc
Xóa tất cả
Sắp xếp theo: Recommend
Recommend
Mới nhất
Phổ biến nhất
Theo Nhu Cầu
Nhiều hơn
Theo Dòng
Nhiều hơn
Card đồ họa
Nhiều hơn
Kích thước màn hình
Nhiều hơn
Tấm nền màn hình
Nhiều hơn
Bộ nhớ (RAM)
Nhiều hơn
Dung lượng ổ cứng
Nhiều hơn
Cổng kết nối
Nhiều hơn
Pin
Nhiều hơn
Kết nối
Nhiều hơn
Vi xử lý
Nhiều hơn
Mở rộng tất cả
Hủy bỏ
Chấp thuận
Quay trở lại bộ lọc
New
ROG Zephyrus G14  GA401QEC-K2064T
ROG Zephyrus G14  GA401QEC-K2064T

ROG Zephyrus G14
GA401QEC-K2064T

  • GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G15  GA503QS-HQ052T
ROG Zephyrus G15  GA503QS-HQ052T

ROG Zephyrus G15
GA503QS-HQ052T

  • GeForce RTX™ 3080 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G15  GA503QR-HQ093T
ROG Zephyrus G15  GA503QR-HQ093T

ROG Zephyrus G15
GA503QR-HQ093T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G15  GA503QM-HQ097T
ROG Zephyrus G15  GA503QM-HQ097T

ROG Zephyrus G15
GA503QM-HQ097T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 15.6"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus Duo 15 SE  GX551QS-HF103T
ROG Zephyrus Duo 15 SE  GX551QS-HF103T

ROG Zephyrus Duo 15 SE
GX551QS-HF103T

  • GeForce RTX™ 3080 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 Performance SSD x 2
New
ROG Zephyrus Duo 15 SE  GX551QR-HF080T
ROG Zephyrus Duo 15 SE  GX551QR-HF080T

ROG Zephyrus Duo 15 SE
GX551QR-HF080T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 15.6"
  • 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 Performance SSD
New
ROG Zephyrus G14  GA401QH-HZ035T
ROG Zephyrus G14  GA401QH-HZ035T

ROG Zephyrus G14
GA401QH-HZ035T

  • GeForce® GTX 1650
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ021T
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ021T

ROG Zephyrus G14
GA401QC-HZ021T

  • GeForce® RTX 3050
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ022T
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ022T

ROG Zephyrus G14
GA401QC-HZ022T

  • GeForce® RTX 3050
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ032T
ROG Zephyrus G14  GA401QC-HZ032T

ROG Zephyrus G14
GA401QC-HZ032T

  • GeForce® RTX 3050
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
New
ROG Zephyrus G14  GA401QM-K2041T
ROG Zephyrus G14  GA401QM-K2041T

ROG Zephyrus G14
GA401QM-K2041T

  • GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 9 5000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus S17  GX703HS-K4016T
ROG Zephyrus S17  GX703HS-K4016T

ROG Zephyrus S17
GX703HS-K4016T

  • GeForce RTX™ 3080 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • 11th Gen Intel® Core™ i9
  • 17.3"
  • 2TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
ROG Zephyrus M16  GU603HR-K8036T
ROG Zephyrus M16  GU603HR-K8036T

ROG Zephyrus M16
GU603HR-K8036T

  • GeForce RTX™ 3070 Laptop GPU
  • Windows 10 Home
  • 11th Gen Intel® Core™ i9
  • 16 inch
  • 2TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
ROG Zephyrus Duo 15  GX550LXS-HC055R
ROG Zephyrus Duo 15  GX550LXS-HC055R

ROG Zephyrus Duo 15
GX550LXS-HC055R

  • GeForce RTX™ 2080
  • Windows 10 Pro
  • 10th Gen Intel® Core™ i9
  • 15.6"
  • 1TB + 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 Performance RAID0 SSD
ROG Zephyrus G14  GA401I-HHE012T
ROG Zephyrus G14  GA401I-HHE012T

ROG Zephyrus G14
GA401I-HHE012T

  • GeForce® GTX 1650
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 5 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus G14  GA401I-HHE042T
ROG Zephyrus G14  GA401I-HHE042T

ROG Zephyrus G14
GA401I-HHE042T

  • GeForce® GTX 1650
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 5 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE019T
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE019T

ROG Zephyrus G14
GA401II-HE019T

  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE152T
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE152T

ROG Zephyrus G14
GA401II-HE152T

  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE154T
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE154T

ROG Zephyrus G14
GA401II-HE154T

  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE155T
ROG Zephyrus G14  GA401II-HE155T

ROG Zephyrus G14
GA401II-HE155T

  • NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti
  • Windows 10 Home
  • AMD Ryzen™ 7 4000 Series
  • 14"
  • Ổ SSD 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
comparison icon
Compare (0)
Máy Tính Xách Tay
Chơi Game