Zenbook 14 OLED (UX3402, 12th Gen Intel)

Tìm kiếm trực tuyến

Zenbook 14 OLED (UX3402, 12th Gen Intel)
  • Windows 11 Pro - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp
  • Bộ vi xử lý lên đến Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 12
  • Intel® Evo™ certified laptop
  • Bộ nhớ lên đến 16 GB
  • Bộ nhớ lên đến SSD 1 TB
  • Màn hình cảm ứng lên đến 14" 2.8K OLED NanoEdge
  • Pin 75 Wh thời lượng dài
  • Thunderbolt™ 4 USB-C™
Model Name(P/N) Màu sắc Hệ điều hành Bộ vi xử lý Đồ họa Màn hình
UX3402ZA-KM218W (90NB0WC1-M00FW0)Màu sắc:Xanh lam trầm;Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %; Mua hàng
UX3402ZA-KM219W (90NB0WC1-M00FX0)Màu sắc:Xanh lam trầm;Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %; Mua hàng
UX3402ZA-KM221W (90NB0WC1-M00FZ0)Màu sắc:Xanh lam trầm;Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1260P 2,1 GHz (18M Cache, lên đến 4,7 GHz, 4P+8E nhân);Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %; Mua hàng
UX3402ZA-KM220W (90NB0WC2-M00FY0)Màu sắc:Aqua Celadon;Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %; Mua hàng
Model Name(P/N)
UX3402ZA-KM218W (90NB0WC1-M00FW0)
Màu sắc
Màu sắc:Xanh lam trầm;
Hệ điều hành
Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);
Đồ họa
Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;
Màn hình
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %;
Mua hàng
Model Name(P/N)
UX3402ZA-KM219W (90NB0WC1-M00FX0)
Màu sắc
Màu sắc:Xanh lam trầm;
Hệ điều hành
Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);
Đồ họa
Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;
Màn hình
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %;
Mua hàng
Model Name(P/N)
UX3402ZA-KM221W (90NB0WC1-M00FZ0)
Màu sắc
Màu sắc:Xanh lam trầm;
Hệ điều hành
Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1260P 2,1 GHz (18M Cache, lên đến 4,7 GHz, 4P+8E nhân);
Đồ họa
Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;
Màn hình
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %;
Mua hàng
Model Name(P/N)
UX3402ZA-KM220W (90NB0WC2-M00FY0)
Màu sắc
Màu sắc:Aqua Celadon;
Hệ điều hành
Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1240P 1,7 GHz (12M Cache, lên đến 4,4 GHz, 4P+8E nhân);
Đồ họa
Đồ họa:Đồ họa Intel® Iris Xe;
Màn hình
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED , Thời gian đáp ứng 0,2 ms, Tần số làm mới 90Hz, 400nits, Độ sáng tối đa 600 nit, Dải màu DCI-P3 100%, 1,000,000:1, Màn hình HDR True Black 600 đạt CHỨNG NHẬN VESA, 1,07 tỉ màu sắc , Đạt chuẩn PANTONE Validated, Màn hình gương, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Màn hình bảo vệ mắt SGS, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:90 %;
Mua hàng
You are about leave ASUS.com and access an external website. ASUS is not responsible for the privacy policy, content or accuracy of external websites