Sắp xếp và Lọc
33 Thiết bị
Xóa tất cả
Sắp xếp theo:
Mới nhất
Thông dụng nhất
Sắp xếp và Lọc
Xóa tất cả
Sắp xếp theo: Mới nhất
Mới nhất
Thông dụng nhất
Theo Thương Hiệu
Nhiều hơn
Theo Dòng
Nhiều hơn
Socket
Nhiều hơn
Chipset
Nhiều hơn
Chuẩn kích thước
Nhiều hơn
Mạng
Nhiều hơn
M.2/U.2
Nhiều hơn
SATA 6Gb/s
Nhiều hơn
USB trước
Nhiều hơn
USB sau
Nhiều hơn
Cổng xuất hình
Nhiều hơn
Thunderblot
Nhiều hơn
Băng thông PCIe
Nhiều hơn
Số khe PCIe x16
Nhiều hơn
Loại bộ nhớ
Nhiều hơn
Số khe cắm RAM
Nhiều hơn
AURA Sync
Nhiều hơn
Mở rộng tất cả
Hủy bỏ
Chấp thuận
Quay trở lại bộ lọc
New
TUF GAMING B550M (WI-FI) ZAKU II EDITION
TUF GAMING B550M (WI-FI) ZAKU II EDITION
TUF GAMING B550M (WI-FI) ZAKU II EDITION

TUF GAMING B550M (WI-FI) ZAKU II EDITION

TUF Gaming B550M (WI-FI) ZAKU II EDITION là bo mạch chủ chơi game AMD B550 (Ryzen) cỡ micro ATX với PCIe 4.0, M.2 kép, Intel® WiFi 6 AX200, Ethernet 2.5 Gb, USB 3.2 Gen 2 Type-A và Type-C, và hỗ trợ đèn RGB Aura Sync
ProArt B550-CREATOR
ProArt B550-CREATOR
ProArt B550-CREATOR

ProArt B550-CREATOR

Bo mạch chủ AMD B550 Ryzen AM4 ATX dành cho người sáng tạo nội dung có PCIe® 4.0, cổng Thunderbolt™ 4 Type-C kép, Ethernet kép Intel® 2.5Gb, M.2 kép với tản nhiệt, USB 3.2 Gen 2 và quản lý bảo mật nâng cao
Pro WS WRX80E-SAGE SE WIFI
Pro WS WRX80E-SAGE SE WIFI
Pro WS WRX80E-SAGE SE WIFI

Pro WS WRX80E-SAGE SE WIFI

Bo mạch chủ máy trạm AMD WRX80 Ryzen™ Threadripper™ PRO ATX chuẩn to, cổng LAN kép Intel 10G, cổng USB Type-C Gen 3.2 2x2 , 3 x M.2 PCIe 4.0, ASMB9-iKVM
ROG STRIX B550-XE GAMING WIFI
ROG STRIX B550-XE GAMING WIFI

ROG STRIX B550-XE GAMING WIFI

Bo mạch chủ chuyên game AMD B550 Ryzen AM4 ATX với PCIe® 4.0, 16 tụ nối nguồn, Intel® 2.5 Gb Ethernet, WiFi 6 (802.11ax), hai khe M.2 tích hợp và bốn khe M.2 bổ sung trên card ASUS Hyper M.2x16 Gen 4, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 và đèn RGB Aura Sync
ROG Crosshair VIII Dark Hero
ROG Crosshair VIII Dark Hero

ROG Crosshair VIII Dark Hero

Bo mạch chủ chuyên game ATX AMD X570 với PCIe 4.0, 16 tụ cấp nguồn, OptiMem III, Wi-Fi 6 tích hợp (802.11ax), Ethernet 2,5 Gbps, USB 3.2, SATA, M.2 và đèn RGB Aura Sync
ROG Crosshair VIII Dark Hero
ROG Crosshair VIII Dark Hero

ROG Crosshair VIII Dark Hero

Bo mạch chủ chuyên game ATX AMD X570 với PCIe 4.0, 16 tụ cấp nguồn, OptiMem III, Wi-Fi 6 tích hợp (802.11ax), Ethernet 2,5 Gbps, USB 3.2, SATA, M.2 và đèn RGB Aura Sync
PRIME B550M-K
PRIME B550M-K
PRIME B550M-K

PRIME B550M-K

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A
PRIME A520M-K
PRIME A520M-K
PRIME A520M-K

PRIME A520M-K

Bo mạch chủ AMD A520 (Ryzen AM4) cỡ micro ATX hỗ trợ M.2, 1 Gb Ethernet, HDMI/D-Sub, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 1 Type-A
PRIME A520M-E
PRIME A520M-E
PRIME A520M-E

PRIME A520M-E

Bo mạch chủ AMD A520 (Ryzen AM4) cỡ micro ATX hỗ trợ M.2, 1 Gb Ethernet, HDMI/DVI/D-Sub, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A
PRIME B550M-A
PRIME B550M-A
PRIME B550M-A

PRIME B550M-A

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và hỗ trợ đầu cắm RGB Aura Sync
PRIME B550M-A (WI-FI)
PRIME B550M-A (WI-FI)
PRIME B550M-A (WI-FI)

PRIME B550M-A (WI-FI)

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Intel® WiFi 6, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và hỗ trợ đầu cắm RGB Aura Sync
TUF GAMING B550M-PLUS
TUF GAMING B550M-PLUS
TUF GAMING B550M-PLUS

TUF GAMING B550M-PLUS

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 (Ryzen AM4) cỡ micro ATX với PCIe 4.0, M.2 kép, 10 tụ nguồn DrMOS, Ethernet 2.5 Gb, HDMI, DisplayPort, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và Type-C, và hỗ trợ đèn RGB Aura Sync
TUF GAMING B550M-PLUS (WI-FI)
TUF GAMING B550M-PLUS (WI-FI)
TUF GAMING B550M-PLUS (WI-FI)

TUF GAMING B550M-PLUS (WI-FI)

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 (Ryzen AM4) cỡ ATX với PCIe 4.0, M.2 kép, 10 tụ nguồn DrMOS, Intel® WiFi 6, Ethernet 2.5 Gb, HDMI, DisplayPort, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và Type-C, và hỗ trợ đèn RGB Aura Sync
TUF GAMING B550-PLUS
TUF GAMING B550-PLUS
TUF GAMING B550-PLUS

TUF GAMING B550-PLUS

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 (Ryzen AM4) cỡ ATX với PCIe 4.0, M.2 kép, 10 tụ nguồn DrMOS, Ethernet 2.5 Gb, HDMI, DisplayPort, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và Type-C, và hỗ trợ đèn RGB Aura Sync
ROG STRIX B550-A GAMING
ROG STRIX B550-A GAMING

ROG STRIX B550-A GAMING

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 Ryzen AM4 kích cỡ ATX với PCIe® 4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel® 2.5Gb, M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 và đèn RGB Aura Sync
ROG STRIX B550-I GAMING
ROG STRIX B550-I GAMING

ROG STRIX B550-I GAMING

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 kích cỡ Mini-ITX với PCIe®4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel®2.5 Gb, WiFi 6 (802.11ax), M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2
ROG STRIX B550-I GAMING
ROG STRIX B550-I GAMING

ROG STRIX B550-I GAMING

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 kích cỡ Mini-ITX với PCIe®4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel®2.5 Gb, WiFi 6 (802.11ax), M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2
ROG STRIX B550-E GAMING
ROG STRIX B550-E GAMING

ROG STRIX B550-E GAMING

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 Ryzen AM4 cỡ ATX với PCIe® 4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel® 2.5 Gb, WiFi 6 (802.11ax), M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 và đèn RGB Aura Sync
ROG STRIX B550-F GAMING (WI-FI)
ROG STRIX B550-F GAMING (WI-FI)

ROG STRIX B550-F GAMING (WI-FI)

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 Ryzen AM4 cỡ ATX với PCIe® 4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel® 2.5 Gb, WiFi 6 (802.11ax), M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 và đèn RGB Aura Sync
ROG STRIX B550-F GAMING
ROG STRIX B550-F GAMING

ROG STRIX B550-F GAMING

Bo mạch chủ chơi game AMD B550 Ryzen AM4 kích cỡ ATX với PCIe® 4.0, các tụ nguồn kết hợp, Ethernet Intel® 2.5Gb, M.2 kép với tản nhiệt, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 và đèn RGB Aura Sync
comparison icon
Compare (0)
Bo Mạch Chủ / Linh Kiện
Bo Mạch Chủ