Sắp xếp và Lọc
27 Thiết bị
Xóa tất cả
Sắp xếp theo:
Recommend
Mới nhất
Thông dụng nhất
Sắp xếp và Lọc
Xóa tất cả
Sắp xếp theo: Recommend
Recommend
Mới nhất
Thông dụng nhất
Theo Thương Hiệu
Nhiều hơn
Theo Dòng
Nhiều hơn
Socket
Nhiều hơn
Chipset
Nhiều hơn
Chuẩn kích thước
Nhiều hơn
Mạng
Nhiều hơn
M.2/U.2
Nhiều hơn
SATA 6Gb/s
Nhiều hơn
USB trước
Nhiều hơn
USB sau
Nhiều hơn
Cổng xuất hình
Nhiều hơn
Thunderblot
Nhiều hơn
Băng thông PCIe
Nhiều hơn
Số khe PCIe x16
Nhiều hơn
Loại bộ nhớ
Nhiều hơn
Số khe cắm RAM
Nhiều hơn
AURA Sync
Nhiều hơn
Mở rộng tất cả
Hủy bỏ
Chấp thuận
Quay trở lại bộ lọc
PRIME Z590-P/CSM
PRIME Z590-P/CSM
PRIME Z590-P/CSM

PRIME Z590-P/CSM

Bo mạch chủ Intel® Z590 (LGA 1200) kích cỡ ATX với PCIe® 4.0, ba khe cắm M.2, 11 tụ cấp nguồn DrMOS, HDMI®, DisplayPort™, SATA 6 Gbps, Ethernet 2.5 Gb, USB 3.2 Gen 2x2 Type-C®, USB 3.2 Gen 1 Type-C® phía trước, hỗ trợ Thunderbolt ™ 4 và đèn Aura Sync RGB
PRIME Z590-P WIFI
PRIME Z590-P WIFI
PRIME Z590-P WIFI

PRIME Z590-P WIFI

Bo mạch chủ Intel® Z590 (LGA 1200) kích cỡ ATX với PCIe® 4.0, ba khe cắm M.2, 11 tụ cấp nguồn DrMOS, HDMI®, DisplayPort™, SATA 6 Gbps, Intel® WiFi 6, Ethernet 2.5 Gb, USB 3.2 Gen 2 2x2 Type-C®,c USB 3.2 Gen 1 Type-C® phía trước, hỗ trợ Thunderbolt™ 4 và đèn Aura Sync RGB
PRIME H510M-K
PRIME H510M-K
PRIME H510M-K

PRIME H510M-K

PRIME H510M-K Bo mạch chủ Intel® H510 (LGA 1200) kích cỡ micro ATX có khe cắm PCIe 4.0, khe M.2 32Gbps, Ethernet Intel® 1 Gb, HDMI, D-Sub, USB 3.2 Gen 1 Type-A, SATA 6 Gbps, đầu cắm COM, đầu cắm RGB, FAN Xpert, Armory Crate, 5X PROTECTION III và SafeSlot Core.
PRIME B560M-K
PRIME B560M-K
PRIME B560M-K

PRIME B560M-K

Bo mạch chủ PRIME B560M-K Intel® B560 (LGA 1200) kích cỡ mATX hỗ trợ PCIe 4.0 có lớp gia cố bọc bảo vệ SafeSlot, hai khe cắm M.2, USB 3.2 Gen 1, Intel® 1 Gb Ethernet. PRIME B560M-K phục vụ cho người dùng phổ thông và tất cả người dùng tự ráp máy đang cần 1 hệ thống có thông số kỹ thuật toàn diện và một loạt các tùy chọn để điều chỉnh hiệu năng thông qua phần mềm và chương trình cơ sở trực quan.
PRIME H510M-D
PRIME H510M-D
PRIME H510M-D

PRIME H510M-D

Bo mạch chủ Intel® H510 (LGA 1200) micro ATX với khe cắm PCIe 4.0, 32Gbps M.2, Intel® 1 Gb Ethernet, HDMI, D-Sub, USB 3.2 Gen 1 Type-A, SATA 6 Gbps, cổng COM, đầu cắm LPT, và đầu cắm RGB
PRIME H510M-E
PRIME H510M-E
PRIME H510M-E

PRIME H510M-E

PRIME H510M-E Bo mạch chủ Intel® H510 (LGA 1200) kích cỡ micro ATX có khe cắm PCIe 4.0, khe M.2 32Gbps , USB 3.2 Gen 1 Type-A, Ethernet Intel® 1 Gb, DisplayPort, HDMI, D-Sub, SATA 6Gbps, đầu cắm COM, đầu cắm RGB, FAN Xpert, Armory Crate, 5X PROTECTION III và SafeSlot Core.
PRIME B560-PLUS
PRIME B560-PLUS
PRIME B560-PLUS

PRIME B560-PLUS

PRIME B560-PLUS Bo mạch chủ Intel® B560 (LGA 1200) kích cỡ ATX có hỗ trợ PCIe 4.0 có lớp gia cố bảo vệ nâng cao SafeSlot core+, hai khe cắm M.2 với bộ tản nhiệt M.2 linh hoạt, USB 3.2 Gen 2, hỗ trợ Thunderbolt™ 4 và Ethernet Intel® 1 Gb . PRIME B560-PLUS phục vụ cho người dùng phổ thông và tất cả các người dùng tự ráp máy đang cần 1 hệ thống có thông số kỹ thuật toàn diện và một loạt các tùy chọn để điều chỉnh hiệu năng thông qua phần mềm và chương trình cơ sở trực quan.
PRIME Z590M-PLUS
PRIME Z590M-PLUS
PRIME Z590M-PLUS

PRIME Z590M-PLUS

Bo mạch chủ Intel® Z590 (LGA 1200) micro ATX với PCIe® 4.0, 9 tụ cấp nguồn DrMOS, DisplayPort™, HDMI®, DVI, SATA 6 Gbps, Intel® 1 Gb Ethernet, USB 3.2 Gen 2x2 Type-C®, hỗ trợ Thunderbolt™ 4 và đèn chiếu sáng RGB Aura Sync
PRIME Z590-P
PRIME Z590-P
PRIME Z590-P

PRIME Z590-P

Bo mạch chủ Intel® Z590 (LGA 1200) kích cỡ ATX với PCIe® 4.0, ba khe cắm M.2, 11 tụ cấp nguồn DrMOS, HDMI®, DisplayPort™, SATA 6 Gbps, Ethernet 2.5 Gb, USB 3.2 Gen 2 2x2 Type-C®,c USB 3.2 Gen 1 Type-C® phía trước, hỗ trợ Thunderbolt™ 4 và đèn Aura Sync RGB
PRIME Z590-A
PRIME Z590-A
PRIME Z590-A

PRIME Z590-A

Bo mạch chủ Intel® Z590 (LGA 1200) ATX với PCIe® 4.0, ba khe cắm M.2, 16 tụ nguồn DrMOS, HDMI®, DisplayPort™, SATA 6 Gbps, Intel® 2.5 Gb Ethernet, USB 3.2 Gen 2x2 Type-C®, USB 3.2 Gen 1 Type-C® ở mặt trước, Thunderbolt™ 4 và đèn RGB Aura Sync
PRIME B550M-K
PRIME B550M-K
PRIME B550M-K

PRIME B550M-K

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A
PRIME A520M-K
PRIME A520M-K
PRIME A520M-K

PRIME A520M-K

Bo mạch chủ AMD A520 (Ryzen AM4) cỡ micro ATX hỗ trợ M.2, 1 Gb Ethernet, HDMI/D-Sub, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 1 Type-A
PRIME A520M-E
PRIME A520M-E
PRIME A520M-E

PRIME A520M-E

Bo mạch chủ AMD A520 (Ryzen AM4) cỡ micro ATX hỗ trợ M.2, 1 Gb Ethernet, HDMI/DVI/D-Sub, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A
PRIME B550M-A
PRIME B550M-A
PRIME B550M-A

PRIME B550M-A

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và hỗ trợ đầu cắm RGB Aura Sync
PRIME B550M-A (WI-FI)
PRIME B550M-A (WI-FI)
PRIME B550M-A (WI-FI)

PRIME B550M-A (WI-FI)

Bo mạch chủ AMD B550 (Ryzen AM4) kích cỡ micro ATX với M.2 kép, PCIe 4.0, Intel® WiFi 6, Ethernet 1 Gb, HDMI/D-Sub/DVI, SATA 6 Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-A và hỗ trợ đầu cắm RGB Aura Sync
PRIME B460M-K
PRIME B460M-K
PRIME B460M-K

PRIME B460M-K

Bo mạch chủ Intel® B460 (LGA 1200) mATX với DDR4 2933MHz, D-sub, DVI, cổng USB 3.2 Gen 1, Intel® Optane memory ready, SATA 6 Gbps
PRIME H410M-D
PRIME H410M-D
PRIME H410M-D

PRIME H410M-D

Intel® H410 (LGA 1200) mic-ATX motherboard with M.2 support, DDR4 2933MHz, HDMI, D-Sub, USB 3.2 Gen 1 ports, SATA 6 Gbps, COM port, LPT header
PRIME H410M-E
PRIME H410M-E
PRIME H410M-E

PRIME H410M-E

Intel® H410 (LGA 1200) mic-ATX motherboard with M.2 support, DDR4 2933MHz, HDMI, D-Sub, USB 3.2 Gen 1 ports, SATA 6 Gbps, COM header
PRIME Z490M-PLUS
PRIME Z490M-PLUS
PRIME Z490M-PLUS

PRIME Z490M-PLUS

Intel® Z490 (LGA 1200) micro ATX motherboard with dual M.2, 9 DrMos power stages, HDMI, DisplayPort, DVI, SATA 6 Gbps, Intel® 1 Gb Ethernet, USB 3.2 Gen 2 Type-A® and Type-C®
PRIME B460-PLUS
PRIME B460-PLUS
PRIME B460-PLUS

PRIME B460-PLUS

Bo mạch chủ Intel® B460 (LGA 1200) ATX với đầu cắm RGB, M.2 kép, DDR4 2933MHz, HDMI, D-sub, DVI, cổng USB 3.2 Gen 1, Intel® Optane memory ready, SATA 6 Gbps
comparison icon
Compare (0)
Bo Mạch Chủ / Linh Kiện
Bo Mạch Chủ