Tìm kiếm trực tuyến

ASUS X415 (11th Gen Intel)
  • Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý lên đến Intel® Core i7
  • Đồ họa rời lên đến NVIDIA® MX330
  • Bộ nhớ lên đến 16GB
  • SSD PCIe® lên đến 1 TB và HDD 1 TB
  • Ổ HDD E-A-R® chống va đập
  • Phong cách và di động
  • Màn hình NanoEdge FHD lên đến 14"
Model Name(P/N) Màu sắc Hệ điều hành Bộ vi xử lý Đồ họa Màn hình
X415EA-EK675W (90NB0TT1-M15210)Màu sắc:Bạc trong;Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 3,0 GHz (6M Cache, lên đến 4,1 GHz, 2 nhân);Đồ họa:Đồ họa Intel® UHD
*Intel Iris Xᵉ Graphics is only available in models with Intel® Core™ i5/i7/i9 processors and dual-channel memory.;
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:9 FHD (1920 x 1080), Đèn nền LED, 60Hz refresh rate, 220nits, Dải màu 45% NTSC, màn hình chống chói, Non-touch screen, (Screen-to-body ratio)82%; Mua hàng
Model Name(P/N)
X415EA-EK675W (90NB0TT1-M15210)
Màu sắc
Màu sắc:Bạc trong;
Hệ điều hành
Hệ điều hành:Windows 11 Home - ASUS khuyến nghị Windows 11 Pro cho doanh nghiệp;
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý:Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 3,0 GHz (6M Cache, lên đến 4,1 GHz, 2 nhân);
Đồ họa
Đồ họa:Đồ họa Intel® UHD
*Intel Iris Xᵉ Graphics is only available in models with Intel® Core™ i5/i7/i9 processors and dual-channel memory.;
Màn hình
Màn hình:14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:9 FHD (1920 x 1080), Đèn nền LED, 60Hz refresh rate, 220nits, Dải màu 45% NTSC, màn hình chống chói, Non-touch screen, (Screen-to-body ratio)82%;
Mua hàng
You are about leave ASUS.com and access an external website. ASUS is not responsible for the privacy policy, content or accuracy of external websites